CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
2210Mã khu vực
1507Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Shenyang Wuai Street Branch | 309221015076 | 兴业银行股份有限公司沈阳五爱街支行 |
| Industrial Bank Shenyang Shenhe Branch | 309221015025 | 兴业银行沈阳沈河支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shenyang Taishan Road Branch | 309221015228 | 兴业银行股份有限公司沈阳泰山路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shenyang Nujiang Street Branch | 309221015092 | 兴业银行股份有限公司沈阳怒江街支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shenyang Qingnian Street Branch | 309221015172 | 兴业银行股份有限公司沈阳青年大街支行 |
| Industrial Bank Shenyang Huanggu Branch | 309221015050 | 兴业银行沈阳皇姑支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shenyang Qigong Street Branch | 309221015164 | 兴业银行股份有限公司沈阳启工街支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shenyang Dadong Branch | 309221015084 | 兴业银行股份有限公司沈阳大东支行 |
| Industrial Bank Shenyang Branch Operation Center | 309221015009 | 兴业银行沈阳分行作业中心 |
| Industrial Bank Shenyang Branch Business Department | 309221015017 | 兴业银行沈阳分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.