CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Industrial Bank

3Mã danh mục
09Mã trình tự
2210Mã khu vực
1511Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial Bank Co., Ltd. Shenyang Nanta Street Branch309221015113兴业银行股份有限公司沈阳南塔街支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shenyang Dadong Branch309221015084兴业银行股份有限公司沈阳大东支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shenyang Wuai Street Branch309221015076兴业银行股份有限公司沈阳五爱街支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shenyang Nujiang Street Branch309221015092兴业银行股份有限公司沈阳怒江街支行
Industrial Bank Shenyang Branch Operation Center309221015009兴业银行沈阳分行作业中心
Industrial Bank Co., Ltd. Shenyang Heping Branch309221015201兴业银行股份有限公司沈阳和平支行
Industrial Bank Shenyang Shenhe Branch309221015025兴业银行沈阳沈河支行
Industrial Bank Shenyang Branch Business Department309221015017兴业银行沈阳分行营业部
Industrial Bank Co., Ltd. Shenyang Wulihe Branch309221015033兴业银行股份有限公司沈阳五里河支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shenyang Qingnian Street Branch309221015172兴业银行股份有限公司沈阳青年大街支行
Hiển thị 231–240 trên 1232