CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Industrial Bank

3Mã danh mục
09Mã trình tự
2610Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial Bank Co., Ltd. Harbin Garden Branch309261000052兴业银行股份有限公司哈尔滨花园支行
Industrial Bank Co., Ltd. Harbin Daoli Branch309261000044兴业银行股份有限公司哈尔滨道里支行
Industrial Bank Co., Ltd. Harbin Hexing Branch309261000069兴业银行股份有限公司哈尔滨和兴支行
Industrial Bank Co., Ltd. Harbin Xinyang Branch309261000093兴业银行股份有限公司哈尔滨新阳支行
Industrial Bank Co., Ltd. Harbin Hayao Road Branch309261000077兴业银行股份有限公司哈尔滨哈药路支行
Industrial Bank Co., Ltd. Harbin Heping Branch309261000085兴业银行股份有限公司哈尔滨和平支行
Industrial Bank Co., Ltd. Harbin Nantong Street Branch309261000124兴业银行股份有限公司哈尔滨南通大街支行
Industrial Bank Co., Ltd. Harbin Gogol Branch309261000116兴业银行股份有限公司哈尔滨果戈里支行
Industrial Bank Co., Ltd. Harbin Aijian Branch309261000165兴业银行股份有限公司哈尔滨爱建支行
Industrial Bank Co., Ltd. Harbin Swan Bay Branch309261000212兴业银行股份有限公司哈尔滨天鹅湾支行
Hiển thị 251–260 trên 1232

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.