CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Industrial Bank

3Mã danh mục
09Mã trình tự
2610Mã khu vực
0017Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial Bank Co., Ltd. Harbin Development Zone Branch309261000173兴业银行股份有限公司哈尔滨开发区支行
Industrial Bank Co., Ltd. Harbin Xidazhi Street Branch309261000108兴业银行股份有限公司哈尔滨西大直街支行
Industrial Bank Co., Ltd. Harbin Haxi Branch309261000157兴业银行股份有限公司哈尔滨哈西支行
Industrial Bank Co., Ltd. Harbin Daowai Branch309261000204兴业银行股份有限公司哈尔滨道外支行
Industrial Bank Co., Ltd. Harbin Wanda City Branch309261000237兴业银行股份有限公司哈尔滨万达城支行
Industrial Bank Co., Ltd. Harbin Songbei Branch309261000181兴业银行股份有限公司哈尔滨松北支行
Industrial Bank Co., Ltd. Harbin Binjiang Branch309261000132兴业银行股份有限公司哈尔滨滨江支行
Industrial Bank Co., Ltd. Daqing Xuewei Branch309265000076兴业银行股份有限公司大庆学伟支行
Industrial Bank Co., Ltd. Daqing Aolin Branch309265000041兴业银行股份有限公司大庆奥林支行
Industrial Bank Co., Ltd. Daqing Dongcheng Lingxiu Branch309265000050兴业银行股份有限公司大庆东城领秀支行
Hiển thị 261–270 trên 1232

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.