CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Industrial Bank

3Mã danh mục
09Mã trình tự
2210Mã khu vực
1506Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial Bank Shenyang Xingshun Branch309221015068兴业银行沈阳兴顺支行
Industrial Bank Shenyang Huanggu Branch309221015050兴业银行沈阳皇姑支行
Industrial Bank Co., Ltd. Qiqihar Branch309264000015兴业银行股份有限公司齐齐哈尔分行
Industrial Bank Co., Ltd. Shenyang Hunnan New District Branch309221015130兴业银行股份有限公司沈阳浑南新区支行
Industrial Bank Co., Ltd. Harbin Nangang Branch309261000036兴业银行股份有限公司哈尔滨南岗支行
Industrial Bank Co., Ltd. Harbin Xidazhi Street Branch309261000108兴业银行股份有限公司哈尔滨西大直街支行
Industrial Bank Co., Ltd. Harbin Development Zone Branch309261000173兴业银行股份有限公司哈尔滨开发区支行
Industrial Bank Co., Ltd. Harbin Nantong Street Branch309261000124兴业银行股份有限公司哈尔滨南通大街支行
Industrial Bank Co., Ltd. Harbin Hexing Branch309261000069兴业银行股份有限公司哈尔滨和兴支行
Industrial Bank Co., Ltd. Harbin Pioneer Branch309261000190兴业银行股份有限公司哈尔滨先锋支行
Hiển thị 241–250 trên 1232