CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
2210Mã khu vực
1520Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Shenyang Heping Branch | 309221015201 | 兴业银行股份有限公司沈阳和平支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shenyang Wulihe Branch | 309221015033 | 兴业银行股份有限公司沈阳五里河支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shenyang Changbai Branch | 309221015189 | 兴业银行股份有限公司沈阳长白支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shenyang Nanta Street Branch | 309221015113 | 兴业银行股份有限公司沈阳南塔街支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Harbin Hasidajie Branch | 309261000245 | 兴业银行股份有限公司哈尔滨哈西大街支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Harbin Qunli Branch | 309261000149 | 兴业银行股份有限公司哈尔滨群力支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Harbin Pioneer Branch | 309261000190 | 兴业银行股份有限公司哈尔滨先锋支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Harbin Nangang Branch | 309261000036 | 兴业银行股份有限公司哈尔滨南岗支行 |
| Industrial Bank Harbin Branch Business Department | 309261000028 | 兴业银行哈尔滨分行营业部 |
| Industrial Bank Harbin Branch | 309261000010 | 兴业银行哈尔滨分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.