CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
2410Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Changchun Erdao Branch | 309241000037 | 兴业银行股份有限公司长春二道支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Changchun Chaoyang Branch | 309241000045 | 兴业银行股份有限公司长春朝阳支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Changchun Yatai Street Branch | 309241000061 | 兴业银行股份有限公司长春亚泰大街支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Changchun Branch | 309241000012 | 兴业银行股份有限公司长春分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Changchun Hi-Tech Branch | 309241000140 | 兴业银行股份有限公司长春高新支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Changchun Linhe Street Branch | 309241000088 | 兴业银行股份有限公司长春临河街支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Changchun Economic Development Zone Branch | 309241000070 | 兴业银行股份有限公司长春经开支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Changchun Jilin Road Branch | 309241000123 | 兴业银行股份有限公司长春吉林大路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Changchun Branch Professional Processing Center | 309241099991 | 兴业银行股份有限公司长春分行专业处理中心 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Changchun Zhonghai International Branch | 309241000115 | 兴业银行股份有限公司长春中海国际支行 |