CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
2410Mã khu vực
0016Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Changchun Xi'an Road Branch | 309241000166 | 兴业银行股份有限公司长春西安大路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Changchun Linhe Street Branch | 309241000088 | 兴业银行股份有限公司长春临河街支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Changchun Yatai Street Branch | 309241000061 | 兴业银行股份有限公司长春亚泰大街支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Changchun Zhonghai International Branch | 309241000115 | 兴业银行股份有限公司长春中海国际支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Changchun Huxi Road Branch | 309241000096 | 兴业银行股份有限公司长春湖西路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Changchun Jilin Road Branch | 309241000123 | 兴业银行股份有限公司长春吉林大路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Changchun Branch Professional Processing Center | 309241099991 | 兴业银行股份有限公司长春分行专业处理中心 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Changchun Jingyue Branch | 309241000158 | 兴业银行股份有限公司长春净月支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Changchun Nanguan Branch | 309241000107 | 兴业银行股份有限公司长春南关支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Changchun Hi-Tech Branch | 309241000140 | 兴业银行股份有限公司长春高新支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.