CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
2420Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Jilin Longtan Branch | 309242000047 | 兴业银行股份有限公司吉林龙潭支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Benxi Changjiang Branch | 309225015144 | 兴业银行股份有限公司本溪长江支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Benxi Branch | 309225015101 | 兴业银行股份有限公司本溪支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Yingkou Dashiqiao Branch | 309226200034 | 兴业银行股份有限公司营口大石桥支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Yingkou Branch | 309228000010 | 兴业银行股份有限公司营口分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Yingkou Haitian Branch | 309228000036 | 兴业银行股份有限公司营口海天支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Yingkou Bayuquan Branch | 309228000028 | 兴业银行股份有限公司营口鲅鱼圈支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shanghai Hongkou Branch | 309290000199 | 兴业银行股份有限公司上海虹口支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shanghai Pudong Branch | 309290000203 | 兴业银行股份有限公司上海浦东支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shanghai Wuning Branch | 309290000220 | 兴业银行股份有限公司上海武宁支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.