CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Industrial Bank

3Mã danh mục
09Mã trình tự
2900Mã khu vực
0039Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial Bank Co., Ltd. Shanghai Qingpu Branch309290000391兴业银行股份有限公司上海青浦支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shanghai Pengpu Branch309290000463兴业银行股份有限公司上海彭浦支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shanghai Songjiang Branch309290000279兴业银行股份有限公司上海松江支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shanghai Baoshan Branch309290000334兴业银行股份有限公司上海宝山支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shanghai Huaihai Branch309290000166兴业银行股份有限公司上海淮海支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shanghai Humin Branch309290000455兴业银行股份有限公司上海沪闵支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shanghai Changning Branch309290000131兴业银行股份有限公司上海长宁支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shanghai Huangpu Branch309290000140兴业银行股份有限公司上海黄浦支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shanghai Jinshajiang Branch309290000246兴业银行股份有限公司上海金沙江支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shanghai Dabaishu Branch309290000367兴业银行股份有限公司上海大柏树支行
Hiển thị 311–320 trên 1232