CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
2900Mã khu vực
0040Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Shanghai Fengxian Branch | 309290000406 | 兴业银行股份有限公司上海奉贤支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shanghai Longbai Branch | 309290000439 | 兴业银行股份有限公司上海龙柏支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shanghai Wujiaochang Branch | 309290000447 | 兴业银行股份有限公司上海五角场支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shanghai West Branch | 309290000422 | 兴业银行股份有限公司上海市西支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shanghai Pengpu Branch | 309290000463 | 兴业银行股份有限公司上海彭浦支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shanghai Stock Exchange Branch | 309290000471 | 兴业银行股份有限公司上海交易所支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shanghai Humin Branch | 309290000455 | 兴业银行股份有限公司上海沪闵支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shanghai Jinqiao Branch | 309290000498 | 兴业银行股份有限公司上海金桥支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shanghai Zhangjiang Branch | 309290000502 | 兴业银行股份有限公司上海张江支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shanghai Pilot Free Trade Zone Branch | 309290000527 | 兴业银行股份有限公司上海自贸试验区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.