CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Industrial Bank

3Mã danh mục
09Mã trình tự
2900Mã khu vực
0022Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial Bank Co., Ltd. Shanghai Wuning Branch309290000220兴业银行股份有限公司上海武宁支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shanghai Jiading Branch309290000300兴业银行股份有限公司上海嘉定支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shanghai Wujiaochang Branch309290000447兴业银行股份有限公司上海五角场支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shanghai Dahua Branch309290000543兴业银行股份有限公司上海大华支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shanghai Zhijiang Branch309290000560兴业银行股份有限公司上海芷江支行
Industrial Bank Co., Ltd. Chifeng Yulong Branch309194005020兴业银行股份有限公司赤峰玉龙支行
Industrial Bank Co., Ltd. Chifeng Branch309194001042兴业银行股份有限公司赤峰分行
Industrial Bank Co., Ltd. Chifeng Branch Business Department309194005011兴业银行股份有限公司赤峰分行营业部
Industrial Bank Nanjing Branch Business Department309301099412兴业银行南京分行营业部
Industrial Bank Nanjing Chengnan Branch309301099507兴业银行南京市城南支行
Hiển thị 351–360 trên 1232