CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Industrial Bank

3Mã danh mục
09Mã trình tự
2900Mã khu vực
0054Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial Bank Co., Ltd. Shanghai Dahua Branch309290000543兴业银行股份有限公司上海大华支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shanghai Nanxiang Branch309290000551兴业银行股份有限公司上海南翔支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shanghai Pilot Free Trade Zone Branch309290000535兴业银行股份有限公司上海自贸试验区分行
Industrial Bank Co., Ltd. Shanghai Zhijiang Branch309290000560兴业银行股份有限公司上海芷江支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shanghai Huaihai Branch309290000166兴业银行股份有限公司上海淮海支行
Industrial Bank Co., Ltd. Chifeng Branch309194001042兴业银行股份有限公司赤峰分行
Industrial Bank Co., Ltd. Chifeng Branch Business Department309194005011兴业银行股份有限公司赤峰分行营业部
Industrial Bank Co., Ltd. Chifeng Yulong Branch309194005020兴业银行股份有限公司赤峰玉龙支行
Industrial Bank Nanjing Branch309301099404兴业银行南京分行
Industrial Bank Nanjing Branch Business Department309301099412兴业银行南京分行营业部
Hiển thị 351–360 trên 1232

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.