CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Industrial Bank

3Mã danh mục
09Mã trình tự
3010Mã khu vực
9942Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial Bank Nanjing Branch Gulou Sub-branch309301099429兴业银行南京分行鼓楼支行
Industrial Bank Nanjing Branch Hongwu Branch309301099437兴业银行南京分行洪武支行
Industrial Bank Co., Ltd. Nanjing Hongshan Road Branch309301009543兴业银行股份有限公司南京红山路支行
Industrial Bank Nanjing Beijing East Road Branch309301099488兴业银行南京市北京东路支行
Industrial Bank Nanjing Branch Chengbei Branch309301099445兴业银行南京分行城北支行
Industrial Bank Nanjing Chengnan Branch309301099507兴业银行南京市城南支行
Industrial Bank Co., Ltd. Nanjing Branch Zhujiang Road Branch309301099461兴业银行股份有限公司南京分行珠江路支行
Industrial Bank Nanjing Beijing West Road Branch309301099496兴业银行南京市北京西路支行
Industrial Bank Nanjing Branch Jiangning Branch309301099515兴业银行南京分行江宁支行
Industrial Bank Co., Ltd. Nanjing Branch Hexi Branch309301099523兴业银行股份有限公司南京分行河西支行
Hiển thị 361–370 trên 1232

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.