CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Industrial Bank

3Mã danh mục
09Mã trình tự
3020Mã khu vực
9843Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial Bank Co., Ltd. Wuxi Binhu Branch309302098431兴业银行股份有限公司无锡滨湖支行
Industrial Bank Wuxi Branch309302098415兴业银行无锡分行
Industrial Bank Co., Ltd. Wuxi Xinwu Branch309302098458兴业银行股份有限公司无锡新吴支行
Industrial Bank Co., Ltd. Jiangyin Branch309302298483兴业银行股份有限公司江阴支行
Industrial Bank Co., Ltd. Wuxi Branch Clearing Center309302098407兴业银行股份有限公司无锡分行清算中心
Industrial Bank Co., Ltd. Wuxi Liangxi Branch309302008492兴业银行股份有限公司无锡梁溪支行
Industrial Bank Huaian Branch309308002314兴业银行淮安分行
Industrial Bank Co., Ltd. Huaian Huaiyin Branch309308002322兴业银行股份有限公司淮安淮阴支行
Industrial Bank Co., Ltd. Taicang Branch309305106661兴业银行股份有限公司太仓支行
Industrial Bank Co., Ltd. Suzhou Gusu Branch309305006703兴业银行股份有限公司苏州姑苏支行
Hiển thị 381–390 trên 1232