CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
3020Mã khu vực
0849Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Wuxi Liangxi Branch | 309302008492 | 兴业银行股份有限公司无锡梁溪支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Wuxi Branch Clearing Center | 309302098407 | 兴业银行股份有限公司无锡分行清算中心 |
| Industrial Bank Nanjing Branch Wuxi Xishan Branch | 309302098440 | 兴业银行南京分行无锡锡山支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Wuxi Binhu Branch | 309302098431 | 兴业银行股份有限公司无锡滨湖支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Wuxi Xinwu Branch | 309302098458 | 兴业银行股份有限公司无锡新吴支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Yixing Branch | 309302398479 | 兴业银行股份有限公司宜兴支行 |
| Industrial Bank Huaian Branch | 309308002314 | 兴业银行淮安分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Huaian Huaiyin Branch | 309308002322 | 兴业银行股份有限公司淮安淮阴支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Suzhou Xiangcheng Branch | 309305006682 | 兴业银行股份有限公司苏州相城支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Suzhou Branch Clearing Center | 309305096406 | 兴业银行股份有限公司苏州分行清算中心 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.