CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
3120Mã khu vực
0351Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Yangzhou Branch Business Department | 309312003512 | 兴业银行股份有限公司扬州分行营业部 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Yangzhou Jiangdu Branch | 309312503525 | 兴业银行股份有限公司扬州江都支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Yizheng Branch | 309312903559 | 兴业银行股份有限公司仪征支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Yangzhou Chengzhong Branch | 309312003545 | 兴业银行股份有限公司扬州城中支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Nantong Development Zone Branch | 309306008842 | 兴业银行股份有限公司南通开发区支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Rugao Branch | 309306208893 | 兴业银行股份有限公司如皋支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Nantong Chengdong Branch | 309306008883 | 兴业银行股份有限公司南通城东支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Nantong Branch Clearing Center | 309306098808 | 兴业银行股份有限公司南通分行清算中心 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Nantong Chengzhong Branch | 309306008867 | 兴业银行股份有限公司南通城中支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Hai'an Branch | 309306108853 | 兴业银行股份有限公司海安支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.