CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Industrial Bank

3Mã danh mục
09Mã trình tự
3090Mã khu vực
0501Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial Bank Co., Ltd. Suqian Branch309309005015兴业银行股份有限公司宿迁分行
Industrial Bank Co., Ltd. Changzhou Branch Operation Center309304096005兴业银行股份有限公司常州分行作业中心
Industrial Bank Co., Ltd. Changzhou Zhonglou Branch309304006079兴业银行股份有限公司常州钟楼支行
Industrial Bank Co., Ltd. Changzhou Wujin Branch309304006020兴业银行股份有限公司常州武进支行
Industrial Bank Co., Ltd. Changzhou Branch309304096013兴业银行股份有限公司常州分行
Industrial Bank Co., Ltd. Changzhou Xinbei Branch309304006046兴业银行股份有限公司常州新北支行
Industrial Bank Co., Ltd. Jintan Branch309304206051兴业银行股份有限公司金坛支行
Industrial Bank Co., Ltd. Liyang Branch309304306039兴业银行股份有限公司溧阳支行
Industrial Bank Co., Ltd. Changzhou Tianning Branch309304006062兴业银行股份有限公司常州天宁支行
Industrial Bank Co., Ltd. Lianyungang Branch309307002618兴业银行股份有限公司连云港分行
Hiển thị 421–430 trên 1232

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.