CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
3065Mã khu vực
0882Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Haimen Branch | 309306508827 | 兴业银行股份有限公司海门支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Nantong Branch Business Department | 309306098816 | 兴业银行股份有限公司南通分行营业部 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Nantong Tongzhou Branch | 309308408831 | 兴业银行股份有限公司南通通州支行 |
| Industrial Bank Qidong Branch | 309306608871 | 兴业银行启东支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Xuzhou Tongshan Branch | 309303008031 | 兴业银行股份有限公司徐州铜山支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Xuzhou Gulou Branch | 309303008040 | 兴业银行股份有限公司徐州鼓楼支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Xuzhou Development Zone Branch | 309303008023 | 兴业银行股份有限公司徐州开发区支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Pizhou Branch | 309303508052 | 兴业银行股份有限公司邳州支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Xuzhou Branch Clearing Center | 309303001064 | 兴业银行股份有限公司徐州分行清算中心 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Xuzhou Branch Business Department | 309303008015 | 兴业银行股份有限公司徐州分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.