CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
3051Mã khu vực
0666Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Taicang Branch | 309305106661 | 兴业银行股份有限公司太仓支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Kunshan Branch | 309305206656 | 兴业银行股份有限公司昆山支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Suzhou Wujiang Branch | 309305406679 | 兴业银行股份有限公司苏州吴江支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Suzhou Gusu Branch | 309305006703 | 兴业银行股份有限公司苏州姑苏支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhangjiagang Branch | 309305606639 | 兴业银行股份有限公司张家港支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Changshu Branch | 309305506643 | 兴业银行股份有限公司常熟支行 |
| Industrial Bank Suzhou Wuzhong Branch | 309305006699 | 兴业银行苏州吴中支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Suzhou High-tech Industrial Development Zone Branch | 309305006623 | 兴业银行股份有限公司苏州高新技术产业开发区支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Suzhou Branch Business Department | 309305096617 | 兴业银行股份有限公司苏州分行营业部 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Yangzhou Guangling Branch | 309312003537 | 兴业银行股份有限公司扬州广陵支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.