CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
3010Mã khu vực
0955Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Nanjing Liuhe Branch | 309301009551 | 兴业银行股份有限公司南京六合支行 |
| Industrial Bank Nanjing Pukou Branch | 309301009560 | 兴业银行南京浦口支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Nanjing Branch Muxuyuan Branch | 309301099531 | 兴业银行股份有限公司南京分行苜蓿园支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Nanjing Lishui Branch | 309301009578 | 兴业银行股份有限公司南京溧水支行 |
| Industrial Bank Nanjing Branch Chengdong Branch | 309301099453 | 兴业银行南京分行城东支行 |
| Industrial Bank Nanjing Central Road Branch | 309301099470 | 兴业银行南京市中央路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Wuxi Huishan Branch | 309302098466 | 兴业银行股份有限公司无锡惠山支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Jiangyin Branch | 309302298483 | 兴业银行股份有限公司江阴支行 |
| Industrial Bank Nanjing Branch Wuxi Chengnan Branch | 309302098423 | 兴业银行南京分行无锡城南支行 |
| Industrial Bank Wuxi Branch | 309302098415 | 兴业银行无锡分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.