CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
3010Mã khu vực
0957Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Nanjing Lishui Branch | 309301009578 | 兴业银行股份有限公司南京溧水支行 |
| Industrial Bank Nanjing Branch Chengbei Branch | 309301099445 | 兴业银行南京分行城北支行 |
| Industrial Bank Nanjing Branch Hongwu Branch | 309301099437 | 兴业银行南京分行洪武支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Nanjing Hongshan Road Branch | 309301009543 | 兴业银行股份有限公司南京红山路支行 |
| Industrial Bank Nanjing Pukou Branch | 309301009560 | 兴业银行南京浦口支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Nanjing Liuhe Branch | 309301009551 | 兴业银行股份有限公司南京六合支行 |
| Industrial Bank Nanjing Branch Wuxi Chengnan Branch | 309302098423 | 兴业银行南京分行无锡城南支行 |
| Industrial Bank Nanjing Branch Wuxi Xishan Branch | 309302098440 | 兴业银行南京分行无锡锡山支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Yixing Branch | 309302398479 | 兴业银行股份有限公司宜兴支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Wuxi Huishan Branch | 309302098466 | 兴业银行股份有限公司无锡惠山支行 |