CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
3140Mã khu vực
0371Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhenjiang Branch | 309314003718 | 兴业银行股份有限公司镇江分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Yangzhong Branch | 309314303737 | 兴业银行股份有限公司扬中支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Danyang Branch | 309314103728 | 兴业银行股份有限公司丹阳支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Jurong Branch | 309314203741 | 兴业银行股份有限公司句容支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Panjin Branch | 309232015217 | 兴业银行股份有限公司盘锦分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Hangzhou Fuyang Branch | 309331005586 | 兴业银行股份有限公司杭州富阳支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Hangzhou Economic and Technological Development Zone Branch | 309331006904 | 兴业银行股份有限公司杭州经济技术开发区支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Hangzhou Chengxi Branch | 309331005594 | 兴业银行股份有限公司杭州城西支行 |
| Industrial Bank Hangzhou Branch Gaoxin Sub-branch | 309331006929 | 兴业银行杭州分行高新支行 |
| Industrial Bank Hangzhou Fengqi Branch | 309331006912 | 兴业银行杭州凤起支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.