CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Industrial Bank

3Mã danh mục
09Mã trình tự
3143Mã khu vực
0373Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial Bank Co., Ltd. Yangzhong Branch309314303737兴业银行股份有限公司扬中支行
Industrial Bank Co., Ltd. Danyang Branch309314103728兴业银行股份有限公司丹阳支行
Industrial Bank Co., Ltd. Zhenjiang Branch309314003718兴业银行股份有限公司镇江分行
Industrial Bank Co., Ltd. Jurong Branch309314203741兴业银行股份有限公司句容支行
Industrial Bank Hangzhou Branch Yuhang Branch309331007954兴业银行杭州分行余杭支行
Industrial Bank Hangzhou Hubin Branch309331006996兴业银行杭州湖滨支行
Industrial Bank Co., Ltd. Hangzhou Economic and Technological Development Zone Branch309331006904兴业银行股份有限公司杭州经济技术开发区支行
Industrial Bank Hangzhou Branch Wulin Branch309331006953兴业银行杭州分行武林支行
Industrial Bank Hangzhou Fengqi Branch309331006912兴业银行杭州凤起支行
Industrial Bank Hangzhou Branch Gaoxin Sub-branch309331006929兴业银行杭州分行高新支行
Hiển thị 431–440 trên 1232