CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
3310Mã khu vực
0959Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Hangzhou Xiaoshan Branch | 309331009595 | 兴业银行股份有限公司杭州萧山支行 |
| Industrial Bank Ningbo Branch | 309332000018 | 兴业银行宁波分行 |
| Industrial Bank Ningbo Zhenhai Branch | 309332000067 | 兴业银行宁波镇海支行 |
| Industrial Bank Ningbo Jiangbei Branch | 309332000075 | 兴业银行宁波江北支行 |
| Industrial Bank Ningbo Beilun Branch | 309332000034 | 兴业银行宁波北仑支行 |
| Industrial Bank Ningbo Binjiang Branch | 309332000106 | 兴业银行宁波滨江支行 |
| Industrial Bank Ningbo Branch Business Department | 309332000091 | 兴业银行宁波分行营业部 |
| Industrial Bank Ningbo Ninghai Branch | 309332200125 | 兴业银行宁波宁海支行 |
| Industrial Bank Ningbo Lingqiao Branch | 309332000147 | 兴业银行宁波灵桥支行 |
| Industrial Bank Ningbo Yuyao Branch | 309332400115 | 兴业银行宁波余姚支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.