CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Industrial Bank

3Mã danh mục
09Mã trình tự
3387Mã khu vực
0102Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial Bank Co., Ltd. Yiwu Branch Operation Center309338701028兴业银行股份有限公司义乌分行作业中心
Industrial Bank Ningbo Binjiang Branch309332000106兴业银行宁波滨江支行
Industrial Bank Co., Ltd. Jinhua Dongyang Branch309338806092兴业银行股份有限公司金华东阳支行
Industrial Bank Ningbo Cixi Branch309332500089兴业银行宁波慈溪支行
Industrial Bank Yiwu Futian Branch309338706072兴业银行义乌福田支行
Industrial Bank Ningbo Beilun Branch309332000034兴业银行宁波北仑支行
Industrial Bank Ningbo Ninghai Branch309332200125兴业银行宁波宁海支行
Industrial Bank Ningbo Yinzhou Branch309332000042兴业银行宁波鄞州支行
Industrial Bank Co., Ltd. Jinhua Yongkang Branch309338206087兴业银行股份有限公司金华永康支行
Industrial Bank Yiwu Guomao Branch309338706030兴业银行义乌国贸支行
Hiển thị 461–470 trên 1232