CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Industrial Bank

3Mã danh mục
09Mã trình tự
3326Mã khu vực
0015Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial Bank Co., Ltd. Ningbo Fenghua Branch309332600151兴业银行股份有限公司宁波奉化支行
Industrial Bank Ningbo Cixi Branch309332500089兴业银行宁波慈溪支行
Industrial Bank Ningbo Haishu Branch309332000026兴业银行宁波海曙支行
Industrial Bank Ningbo Yinzhou Branch309332000042兴业银行宁波鄞州支行
Industrial Bank Yiwu Branch Business Department309338706013兴业银行义乌分行营业部
Industrial Bank Co., Ltd. Jinhua Yongkang Branch309338206087兴业银行股份有限公司金华永康支行
Industrial Bank Co., Ltd. Ningbo Lianfeng Branch309332000139兴业银行股份有限公司宁波联丰支行
Industrial Bank Yiwu Chengzhong Branch309338706021兴业银行义乌城中支行
Industrial Bank Yiwu Guomao Branch309338706030兴业银行义乌国贸支行
Industrial Bank Yiwu Beiyuan Branch309338706064兴业银行义乌北苑支行
Hiển thị 461–470 trên 1232

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.