CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
3387Mã khu vực
0607Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Yiwu Futian Branch | 309338706072 | 兴业银行义乌福田支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Jinhua Dongyang Branch | 309338806092 | 兴业银行股份有限公司金华东阳支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Yiwu Branch Operation Center | 309338701028 | 兴业银行股份有限公司义乌分行作业中心 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Huzhou Branch Operation Center | 309336001075 | 兴业银行股份有限公司湖州分行作业中心 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Huzhou Deqing Branch | 309336105182 | 兴业银行股份有限公司湖州德清支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Huzhou Branch | 309336002019 | 兴业银行股份有限公司湖州分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Hefei Wangjiang East Road Branch | 309361009055 | 兴业银行股份有限公司合肥望江东路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Hefei Branch Business Department | 309361009014 | 兴业银行股份有限公司合肥分行营业部 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Hefei Shouchun Road Branch | 309361009022 | 兴业银行股份有限公司合肥寿春路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Hefei Huizhou Road Branch | 309361009039 | 兴业银行股份有限公司合肥徽州路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.