CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
3620Mã khu vực
0803Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Wuhu Yinhu Middle Road Branch | 309362008031 | 兴业银行股份有限公司芜湖银湖中路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Wuhu Branch Clearing Center | 309362001021 | 兴业银行股份有限公司芜湖分行清算中心 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Ma'anshan Branch | 309365008512 | 兴业银行股份有限公司马鞍山分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Chuzhou Branch | 309375006018 | 兴业银行股份有限公司滁州分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Chuzhou Langya Road Branch | 309375006026 | 兴业银行股份有限公司滁州琅琊路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Tianchang Branch | 309375206037 | 兴业银行股份有限公司天长支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Anqing Jixian South Road Branch | 309368007043 | 兴业银行股份有限公司安庆集贤南路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Anqing Branch | 309368007019 | 兴业银行股份有限公司安庆分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Anqing Shifu Road Branch | 309368007035 | 兴业银行股份有限公司安庆市府路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Anqing Development Zone Branch | 309368007027 | 兴业银行股份有限公司安庆开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.