CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
3781Mã khu vực
0951Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Chaohu Branch | 309378109517 | 兴业银行股份有限公司巢湖支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Jingjiang Branch | 309312303021 | 兴业银行股份有限公司靖江支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Taizhou Branch | 309312803011 | 兴业银行股份有限公司泰州分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Xinghua Branch | 309313103030 | 兴业银行股份有限公司兴化支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Taixing Branch | 309312403050 | 兴业银行股份有限公司泰兴支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Taizhou Jiangyan Branch | 309313203068 | 兴业银行股份有限公司泰州姜堰支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Taizhou Nantong Road Branch | 309312803046 | 兴业银行股份有限公司泰州南通路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Yancheng Development Zone Branch | 309311002032 | 兴业银行股份有限公司盐城开发区支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Yancheng Branch | 309311002016 | 兴业银行股份有限公司盐城分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Yancheng Dafeng Branch | 309311602022 | 兴业银行股份有限公司盐城大丰支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.