CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Industrial Bank

3Mã danh mục
09Mã trình tự
3930Mã khu vực
0903Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial Bank Co., Ltd. Xiamen Tong'an Branch309393009037兴业银行股份有限公司厦门同安支行
Industrial Bank Co., Ltd. Xiamen Lianqian Branch309393009406兴业银行股份有限公司厦门莲前支行
Industrial Bank Co., Ltd. Xiamen Xinglin Branch309393009957兴业银行股份有限公司厦门杏林支行
Industrial Bank Co., Ltd. Xiamen Lvling Branch309393009300兴业银行股份有限公司厦门吕岭支行
Industrial Bank Co., Ltd. Xiamen Guanyinshan Branch309393009965兴业银行股份有限公司厦门观音山支行
Industrial Bank Co., Ltd. Xiamen Pilot Free Trade Zone Xiangyu Branch309393009262兴业银行股份有限公司厦门自贸试验区象屿支行
Industrial Bank Co., Ltd. Xiamen Hubin Branch309393009422兴业银行股份有限公司厦门湖滨支行
Industrial Bank Co., Ltd. Xiamen Songbai Branch309393009480兴业银行股份有限公司厦门松柏支行
Industrial Bank Co., Ltd. Xiamen Lujiang Branch309393009932兴业银行股份有限公司厦门鹭江支行
Industrial Bank Co., Ltd. Xiamen Xiahe Branch309393009367兴业银行股份有限公司厦门厦禾支行
Hiển thị 521–530 trên 1232