CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
3930Mã khu vực
0936Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Xiamen Xiahe Branch | 309393009367 | 兴业银行股份有限公司厦门厦禾支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Xiamen Wucun Branch | 309393009375 | 兴业银行股份有限公司厦门梧村支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Xiamen Xingang Branch | 309393009383 | 兴业银行股份有限公司厦门新港支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Xiamen Lujiang Branch | 309393009932 | 兴业银行股份有限公司厦门鹭江支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Xiamen Xinglin Branch | 309393009957 | 兴业银行股份有限公司厦门杏林支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Xiamen Siming Branch | 309393009973 | 兴业银行股份有限公司厦门思明支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Xiamen Jimei Branch | 309393009981 | 兴业银行股份有限公司厦门集美支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Xiamen Branch Professional Processing Center | 309393009908 | 兴业银行股份有限公司厦门分行专业处理中心 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Xiamen Guanyinshan Branch | 309393009965 | 兴业银行股份有限公司厦门观音山支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Xiamen Jinhu Branch | 309393009414 | 兴业银行股份有限公司厦门金湖支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.