CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
3991Mã khu vực
0203Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhangzhou Jiaomei Branch | 309399102031 | 兴业银行股份有限公司漳州角美支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhangzhou Zhangpu Branch | 309399302068 | 兴业银行股份有限公司漳州漳浦支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhangzhou Changtai Branch | 309399502087 | 兴业银行股份有限公司漳州长泰支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhangzhou Gulei Branch | 309399302076 | 兴业银行股份有限公司漳州古雷支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Longhai Branch Business Department | 309399102023 | 兴业银行股份有限公司龙海支行营业部 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhangzhou Commercial City Branch | 309399001109 | 兴业银行股份有限公司漳州商业城支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhangzhou Wanda Plaza Branch | 309399001060 | 兴业银行股份有限公司漳州万达广场支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhangzhou China Merchants Development Zone Branch | 309399102040 | 兴业银行股份有限公司漳州招商局开发区支行 |
| Industrial Bank Zhangzhou Branch Clearing Center | 309399001027 | 兴业银行漳州分行清算中心 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Longyan Changting Branch | 309405206018 | 兴业银行股份有限公司龙岩长汀支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.