CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Industrial Bank

3Mã danh mục
09Mã trình tự
3930Mã khu vực
0994Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial Bank Co., Ltd. Xiamen Haicang Branch309393009949兴业银行股份有限公司厦门海沧支行
Industrial Bank Co., Ltd. Xiamen Huli Branch309393009924兴业银行股份有限公司厦门湖里支行
Industrial Bank Co., Ltd. Xiamen Xingang Branch309393009383兴业银行股份有限公司厦门新港支行
Industrial Bank Co., Ltd. Zhangzhou Xinpu Branch309399001035兴业银行股份有限公司漳州新浦支行
Industrial Bank Zhangzhou Xiangcheng Branch Business Department309399001043兴业银行漳州芗城支行营业部
Industrial Bank Zhangzhou Yuanguang North Branch309399001078兴业银行漳州元光北支行
Industrial Bank Zhangzhou Branch Business Department309399001019兴业银行漳州分行营业部
Industrial Bank Co., Ltd. Zhangzhou Tsinghua Park Branch309399001051兴业银行股份有限公司漳州清华园支行
Industrial Bank Co., Ltd. Zhangzhou Jiaomei Branch309399102031兴业银行股份有限公司漳州角美支行
Industrial Bank Co., Ltd. Zhangzhou Jinfeng Branch309399001086兴业银行股份有限公司漳州金峰支行
Hiển thị 541–550 trên 1232