CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
4054Mã khu vực
0501Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Shanghang Branch | 309405405010 | 兴业银行股份有限公司上杭支行 |
| Industrial Bank Longyan Xinluo Branch | 309405001012 | 兴业银行龙岩新罗支行 |
| Industrial Bank Longyan Xinxing Branch | 309405001037 | 兴业银行龙岩新兴支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhangping Branch | 309405602027 | 兴业银行股份有限公司漳平支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Yongding Branch | 309405303019 | 兴业银行股份有限公司永定支行 |
| Industrial Bank Longyan Longjin Branch | 309405001053 | 兴业银行龙岩龙津支行 |
| Industrial Bank Longyan Branch Business Department | 309405001107 | 兴业银行龙岩分行营业部 |
| Industrial Bank Longyan Branch Professional Processing Center | 309405001123 | 兴业银行龙岩分行专业处理中心 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Longyan Beicheng Community Branch | 309405001158 | 兴业银行股份有限公司龙岩北城社区支行 |
| Industrial Bank Nanping Zhongshan Branch | 309401002034 | 兴业银行南平中山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.