CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
4010Mã khu vực
0106Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Nanping Branch | 309401001066 | 兴业银行南平分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shunchang Branch | 309401307017 | 兴业银行股份有限公司顺昌支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shaowu Branch | 309401206019 | 兴业银行股份有限公司邵武支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Nanping Branch Professional Processing Center | 309401001023 | 兴业银行股份有限公司南平分行专业处理中心 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Wuyishan Branch | 309402205012 | 兴业银行股份有限公司武夷山支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Nanping Pucheng Branch | 309401608012 | 兴业银行股份有限公司南平浦城支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Quanzhou Jinjiang Chidian Branch | 309397205684 | 兴业银行股份有限公司泉州晋江池店支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Quanzhou Square Branch | 309397002719 | 兴业银行股份有限公司泉州广场支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Quanzhou Fengze Branch | 309397002698 | 兴业银行股份有限公司泉州丰泽支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Quanzhou Quangang Branch | 309397107603 | 兴业银行股份有限公司泉州泉港支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.