CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
3970Mã khu vực
0267Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Quanzhou Zhonglou Branch | 309397002671 | 兴业银行泉州钟楼支行 |
| Industrial Bank Quanzhou Quanxiu Branch | 309397002559 | 兴业银行泉州泉秀支行 |
| Industrial Bank Jinjiang Chendai Branch | 309397205578 | 兴业银行晋江陈埭支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Jianyang Branch | 309401402022 | 兴业银行股份有限公司建阳支行 |
| Industrial Bank Jinjiang Fupu Branch | 309397205668 | 兴业银行晋江福埔支行 |
| Industrial Bank Quanzhou Branch Professional Processing Center | 309397002997 | 兴业银行泉州分行专业处理中心 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Anxi Branch Business Department | 309397403303 | 兴业银行股份有限公司安溪支行营业部 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Jianou Branch | 309401503015 | 兴业银行股份有限公司建瓯支行 |
| Industrial Bank Quanzhou Branch Business Department | 309397002307 | 兴业银行泉州分行营业部 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Jinjiang Qingyang Branch | 309397205502 | 兴业银行股份有限公司晋江青阳支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.