CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
3971Mã khu vực
0760Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Quanzhou Quangang Branch | 309397107603 | 兴业银行股份有限公司泉州泉港支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Quanzhou Nan'an Guanqiao Branch | 309397306562 | 兴业银行股份有限公司泉州南安官桥支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shunchang Branch | 309401307017 | 兴业银行股份有限公司顺昌支行 |
| Industrial Bank Quanzhou Donghu Branch | 309397002534 | 兴业银行泉州东湖支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Jinjiang Branch | 309397205300 | 兴业银行股份有限公司晋江支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Jinjiang Anhai Branch | 309397205609 | 兴业银行股份有限公司晋江安海支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Nan'an Shuitou Branch | 309397306554 | 兴业银行股份有限公司南安水头支行 |
| Industrial Bank Quanzhou Quanxiu Branch | 309397002559 | 兴业银行泉州泉秀支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Jianou Branch | 309401503015 | 兴业银行股份有限公司建瓯支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shishi Fengli Branch | 309397808582 | 兴业银行股份有限公司石狮凤里支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.