CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
4270Mã khu vực
0216Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Yingtan Yuehu Small and Micro Branch | 309427002163 | 兴业银行股份有限公司鹰潭月湖小微支行 |
| Industrial Bank Nanchang Branch | 309421001012 | 兴业银行南昌分行 |
| Industrial Bank Nanchang Branch Business Department | 309421002015 | 兴业银行南昌分行营业部 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Nanchang Dieshan Road Branch | 309421002138 | 兴业银行股份有限公司南昌叠山路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Nanchang Qingshan Lake Branch | 309421002040 | 兴业银行股份有限公司南昌青山湖支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Nanchang Beijing East Road Branch | 309421002058 | 兴业银行股份有限公司南昌北京东路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Nanchang Taoyuan Branch | 309421002074 | 兴业银行股份有限公司南昌桃苑支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Nanchang Qingshan South Road Branch | 309421002099 | 兴业银行股份有限公司南昌青山南路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Ganjiang New District Branch | 309421002023 | 兴业银行股份有限公司赣江新区支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Nanchang Zhanqian West Road Branch | 309421002082 | 兴业银行股份有限公司南昌站前西路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.