CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
3330Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Wenzhou Wuqiao Road Branch | 309333000036 | 兴业银行股份有限公司温州吴桥路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Wenzhou Lucheng Branch | 309333000044 | 兴业银行股份有限公司温州鹿城支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Jiaxing Tongxiang Branch | 309335408636 | 兴业银行股份有限公司嘉兴桐乡支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Jiaxing Pinghu Branch | 309335208622 | 兴业银行股份有限公司嘉兴平湖支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Jiaxing Branch Business Department | 309335008501 | 兴业银行股份有限公司嘉兴分行营业部 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Jiaxing Haining Branch | 309335508617 | 兴业银行股份有限公司嘉兴海宁支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Jiaxing Jiashan Branch | 309335108660 | 兴业银行股份有限公司嘉兴嘉善支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Jiaxing Branch Operation Center | 309335001057 | 兴业银行股份有限公司嘉兴分行作业中心 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Ganzhou Development Zone Branch | 309428003029 | 兴业银行股份有限公司赣州开发区支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Ganxian Branch | 309428203033 | 兴业银行股份有限公司赣县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.