CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
4280Mã khu vực
0301Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Ganzhou Branch Business Department | 309428003012 | 兴业银行股份有限公司赣州分行营业部 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Ganzhou Nankang Branch | 309428303040 | 兴业银行股份有限公司赣州南康支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Yichun Zhangshu Branch | 309431305037 | 兴业银行股份有限公司宜春樟树支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Yichun Fengcheng Branch | 309431205020 | 兴业银行股份有限公司宜春丰城支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Yichun Branch Business Department | 309431005010 | 兴业银行股份有限公司宜春分行营业部 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Yichun Gao'an Branch | 309431405043 | 兴业银行股份有限公司宜春高安支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Ji'an Branch | 309435007014 | 兴业银行股份有限公司吉安分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Fuzhou Branch | 309437002143 | 兴业银行股份有限公司抚州支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Xinyu Yushui Small and Micro Branch | 309426002153 | 兴业银行股份有限公司新余渝水小微支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Jiujiang Branch | 309424006014 | 兴业银行股份有限公司九江分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.