CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
3450Mã khu vực
0822Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Taizhou Huangyan Branch | 309345008222 | 兴业银行股份有限公司台州黄岩支行 |
| Industrial Bank Taizhou Branch Business Department | 309345008020 | 兴业银行台州分行营业部 |
| Industrial Bank Taizhou Jiaojiang Branch | 309345008126 | 兴业银行台州椒江支行 |
| Industrial Bank Taizhou Luqiao Branch | 309345008327 | 兴业银行台州路桥支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Taizhou Wenling Branch | 309345406585 | 兴业银行股份有限公司台州温岭支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Taizhou Linhai Branch | 309345208524 | 兴业银行股份有限公司台州临海支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Taizhou Yuhuan Branch | 309345806688 | 兴业银行股份有限公司台州玉环支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Taizhou Branch Operation Center | 309345008003 | 兴业银行股份有限公司台州分行作业中心 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Jinan Huaiyin Branch | 309451006109 | 兴业银行股份有限公司济南槐荫支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Jinan Luokou Branch | 309451006133 | 兴业银行股份有限公司济南泺口支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.