CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
4510Mã khu vực
0609Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Jinan Longao Branch | 309451006094 | 兴业银行股份有限公司济南龙奥支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Jinan Lixia Branch | 309451006117 | 兴业银行股份有限公司济南历下支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Jinan Zhangqiu Branch | 309451006141 | 兴业银行股份有限公司济南章丘支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shaoxing Yuecheng Small and Micro Enterprise Branch | 309337009014 | 兴业银行股份有限公司绍兴越城小微企业专营支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shaoxing Branch | 309337001069 | 兴业银行股份有限公司绍兴分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shaoxing Branch Business Department | 309337009006 | 兴业银行股份有限公司绍兴分行营业部 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Zibo Linzi Branch | 309453009023 | 兴业银行股份有限公司淄博临淄支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Zibo Branch | 309453009015 | 兴业银行股份有限公司淄博分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Qingdao Shandong Road Branch | 309452000153 | 兴业银行股份有限公司青岛山东路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Qingdao Maidao Branch | 309452000065 | 兴业银行股份有限公司青岛麦岛支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.