CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
4520Mã khu vực
0014Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Qingdao Shibei Branch | 309452000145 | 兴业银行股份有限公司青岛市北支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Qingdao Huangdao Branch | 309452200114 | 兴业银行股份有限公司青岛黄岛支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Qingdao Chengyang Branch | 309452000104 | 兴业银行股份有限公司青岛城阳支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Dongying Shengli Branch | 309455007529 | 兴业银行股份有限公司东营胜利支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Dongying Branch | 309455007512 | 兴业银行股份有限公司东营分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Yantai Muping Branch | 309456008067 | 兴业银行股份有限公司烟台牟平支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Yantai Laizhou Branch | 309456908050 | 兴业银行股份有限公司烟台莱州支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Yantai Development Zone Branch | 309456008026 | 兴业银行股份有限公司烟台开发区支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Yantai Penglai Branch | 309456108032 | 兴业银行股份有限公司烟台蓬莱支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Yantai Longkou Branch | 309456708040 | 兴业银行股份有限公司烟台龙口支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.