CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
3910Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Changle Branch | 309391000038 | 兴业银行长乐支行 |
| Industrial Bank Fuzhou Branch | 309391000020 | 兴业银行福州分行 |
| Industrial Bank Fuzhou Pingshan Branch | 309391000054 | 兴业银行福州屏山支行 |
| Industrial Bank Fuqing Branch | 309391000046 | 兴业银行福清支行 |
| Industrial Bank Fuzhou Gongye Road Branch | 309391000079 | 兴业银行福州工业路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Fuzhou Wenquan Branch | 309391000062 | 兴业银行股份有限公司福州温泉支行 |
| Industrial Bank Fuzhou Xihu Branch | 309391000087 | 兴业银行福州西湖支行 |
| Industrial Bank Head Office Business Department | 309391000095 | 兴业银行总行营业部 |
| Industrial Bank Fuzhou Wusi Branch | 309391000126 | 兴业银行福州五四支行 |
| Industrial Bank Fuzhou Gulou Branch | 309391000118 | 兴业银行福州鼓楼支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.