CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Industrial Bank

3Mã danh mục
09Mã trình tự
3910Mã khu vực
0835Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial Bank Co., Ltd. Changle Jinfeng Branch309391008353兴业银行股份有限公司长乐金峰支行
Industrial Bank Co., Ltd. Xuchang Branch309503000021兴业银行股份有限公司许昌分行
Industrial Bank Co., Ltd. Pingtan Branch309391008361兴业银行股份有限公司平潭分行
Industrial Bank Co., Ltd. Fuzhou Cangshan Wanda Branch309391008370兴业银行股份有限公司福州仓山万达支行
Industrial Bank Fuzhou Chengbei Branch309391000214兴业银行福州城北支行
Industrial Bank Fuzhou Fuxing Branch309391000183兴业银行福州福兴支行
Industrial Bank Fuzhou Taijiang Branch309391000206兴业银行福州台江支行
Industrial Bank Co., Ltd. Fuzhou Wuzhi Branch309391000255兴业银行股份有限公司福州五一支行
Industrial Bank Changle Branch309391000038兴业银行长乐支行
Industrial Bank Fuzhou Wusi Branch309391000126兴业银行福州五四支行
Hiển thị 731–740 trên 1232