CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
3910Mã khu vực
0816Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Fuqing Rongcheng Branch | 309391008169 | 兴业银行股份有限公司福清融城支行 |
| Industrial Bank Fuzhou Xihu Branch | 309391000087 | 兴业银行福州西湖支行 |
| Industrial Bank Fuzhou Ximen Branch | 309391000247 | 兴业银行福州西门支行 |
| Industrial Bank Head Office | 309391000011 | 兴业银行总行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Fuzhou Dongjie Branch | 309391008337 | 兴业银行股份有限公司福州东街支行 |
| Industrial Bank Fuzhou Damingcheng Branch | 309391000134 | 兴业银行福州大名城支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Fuqing Tianqian Branch | 309391008185 | 兴业银行股份有限公司福清田乾支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Fuqing Longtian Branch | 309391008177 | 兴业银行股份有限公司福清龙田支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Fujian Pilot Free Trade Zone Fuzhou Branch | 309391000222 | 兴业银行股份有限公司福建自贸试验区福州片区分行 |
| Industrial Bank Fuqing Branch | 309391000046 | 兴业银行福清支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.