CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Industrial Bank

3Mã danh mục
09Mã trình tự
3910Mã khu vực
0819Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial Bank Co., Ltd. Fuqing Gaoshan Branch309391008193兴业银行股份有限公司福清高山支行
Industrial Bank Fuzhou Huqian Branch309391000271兴业银行福州湖前支行
Industrial Bank Fund Operation Center309391001014兴业银行资金营运中心
Industrial Bank Co., Ltd. Pingdingshan Branch Business Department309495001027兴业银行股份有限公司平顶山分行营业部
Industrial Bank Fuzhou Cangshan Branch309391000159兴业银行福州仓山支行
Industrial Bank Fuzhou Jiangbin Branch309391000280兴业银行福州江滨支行
Industrial Bank Fuzhou Yangqiao Branch309391000191兴业银行福州杨桥支行
Industrial Bank Co., Ltd. Fuzhou Lianjiang Branch309391008388兴业银行股份有限公司福州连江支行
Industrial Bank Co., Ltd. Pingdingshan Xincheng District Branch309495001043兴业银行股份有限公司平顶山新城区支行
Industrial Bank Fuzhou Jin'an Branch309391000167兴业银行福州晋安支行
Hiển thị 721–730 trên 1232