CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Industrial Bank

3Mã danh mục
09Mã trình tự
3910Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial Bank Fuzhou Branch Business Department309391000100兴业银行福州分行营业部
Industrial Bank Fuzhou Cangshan Branch309391000159兴业银行福州仓山支行
Industrial Bank Fuzhou Jin'an Branch309391000167兴业银行福州晋安支行
Industrial Bank Fuzhou Hualin Branch309391000175兴业银行福州华林支行
Industrial Bank Fuzhou Damingcheng Branch309391000134兴业银行福州大名城支行
Industrial Bank Fuzhou Fuxing Branch309391000183兴业银行福州福兴支行
Industrial Bank Fuzhou Taijiang Branch309391000206兴业银行福州台江支行
Industrial Bank Fuzhou Hudong Branch309391000239兴业银行福州湖东支行
Industrial Bank Fuzhou Jiangbin Branch309391000280兴业银行福州江滨支行
Industrial Bank Co., Ltd. Fuqing Rongcheng Branch309391008169兴业银行股份有限公司福清融城支行
Hiển thị 721–730 trên 1232

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.