CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Industrial Bank

3Mã danh mục
09Mã trình tự
4560Mã khu vực
0801Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial Bank Co., Ltd. Yantai Branch309456008018兴业银行股份有限公司烟台分行
Industrial Bank Co., Ltd. Linyi Shangcheng Branch309473000023兴业银行股份有限公司临沂商城支行
Industrial Bank Co., Ltd. Linyi Branch309473006612兴业银行股份有限公司临沂分行
Industrial Bank Co., Ltd. Weihai Branch309465006918兴业银行股份有限公司威海分行
Industrial Bank Co., Ltd. Weihai Rongcheng Branch309465306927兴业银行股份有限公司威海荣成支行
Industrial Bank Co., Ltd. Rizhao Juxian Branch309473600038兴业银行股份有限公司日照莒县支行
Industrial Bank Co., Ltd. Rizhao Lanshan Branch309473200025兴业银行股份有限公司日照岚山支行
Industrial Bank Co., Ltd. Rizhao Branch309473200017兴业银行股份有限公司日照分行
Industrial Bank Co., Ltd. Fuzhou Cangshan Wanda Branch309391008370兴业银行股份有限公司福州仓山万达支行
Industrial Bank Co., Ltd. Fuzhou Dongjie Branch309391008337兴业银行股份有限公司福州东街支行
Hiển thị 701–710 trên 1232

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.