CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
4910Mã khu vực
0101Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Zhengzhou Branch | 309491001013 | 兴业银行郑州分行 |
| Industrial Bank Zhengzhou Branch Business Department | 309491001021 | 兴业银行郑州分行营业部 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhengzhou Provence Branch | 309491001185 | 兴业银行股份有限公司郑州普罗旺世支行 |
| Industrial Bank Zhengzhou Zijingshan Road Branch | 309491001030 | 兴业银行郑州紫荆山路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhengzhou Zhongyuan Road Branch | 309491001056 | 兴业银行股份有限公司郑州中原路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhengzhou Nongye Road Industrial Building Branch | 309491001265 | 兴业银行股份有限公司郑州农业路兴业大厦支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhengzhou Jinshui East Road Branch | 309491001101 | 兴业银行股份有限公司郑州金水东路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhengzhou Nanpu International Financial Center Branch | 309491001072 | 兴业银行股份有限公司郑州南浦国际金融中心支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhengzhou Zhengbian Road Branch | 309491001128 | 兴业银行股份有限公司郑州郑汴路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhengzhou Weiyi Road Branch | 309491001169 | 兴业银行股份有限公司郑州纬一路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.