CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
4910Mã khu vực
0118Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhengzhou Provence Branch | 309491001185 | 兴业银行股份有限公司郑州普罗旺世支行 |
| Industrial Bank Zhengzhou Zijingshan Road Branch | 309491001030 | 兴业银行郑州紫荆山路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhengzhou Hanghai Middle Road Branch | 309491001208 | 兴业银行股份有限公司郑州航海中路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhengzhou Huanghe South Road Branch | 309491001249 | 兴业银行股份有限公司郑州黄河南路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhengzhou Business Outer Ring Road Branch | 309491001110 | 兴业银行股份有限公司郑州商务外环路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhengzhou Zhongyuan Road Branch | 309491001056 | 兴业银行股份有限公司郑州中原路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhengzhou Jinshui East Road Branch | 309491001101 | 兴业银行股份有限公司郑州金水东路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhengzhou Phoenix Branch | 309491001193 | 兴业银行股份有限公司郑州凤凰城支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhengzhou Jianshe Road Branch | 309491001224 | 兴业银行股份有限公司郑州建设路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhengzhou Songshan South Road Branch | 309491001177 | 兴业银行股份有限公司郑州嵩山南路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.