CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
4910Mã khu vực
0120Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhengzhou Hanghai Middle Road Branch | 309491001208 | 兴业银行股份有限公司郑州航海中路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhengzhou East Street Branch | 309491001089 | 兴业银行股份有限公司郑州东大街支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhengzhou Zhongyuan Wanda Branch | 309491001136 | 兴业银行股份有限公司郑州中原万达支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhengzhou Keyuan Road Branch | 309491001257 | 兴业银行股份有限公司郑州科源路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhengzhou Bairong Commercial City Branch | 309491001048 | 兴业银行股份有限公司郑州百荣商贸城支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhengzhou Phoenix Branch | 309491001193 | 兴业银行股份有限公司郑州凤凰城支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhengzhou Tianfu Road Branch | 309491001064 | 兴业银行股份有限公司郑州天赋路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhengzhou Huanghe South Road Branch | 309491001249 | 兴业银行股份有限公司郑州黄河南路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhengzhou Xinzheng Branch | 309491001232 | 兴业银行股份有限公司郑州新郑支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhengzhou Hezuo Building Branch | 309491001216 | 兴业银行股份有限公司郑州合作大厦支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.