CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
4910Mã khu vực
0122Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhengzhou Jianshe Road Branch | 309491001224 | 兴业银行股份有限公司郑州建设路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhengzhou Airport Economic Zone Branch | 309491001273 | 兴业银行股份有限公司郑州航空港区支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Xinzheng Yuqian Road Branch | 309491001281 | 兴业银行股份有限公司新郑玉前路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhengzhou Business Outer Ring Road Branch | 309491001110 | 兴业银行股份有限公司郑州商务外环路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhengzhou Songshan South Road Branch | 309491001177 | 兴业银行股份有限公司郑州嵩山南路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhengzhou Fengqing Road Branch | 309491001152 | 兴业银行股份有限公司郑州丰庆路支行 |
| Industrial Bank Sanming Branch Professional Processing Center | 309395001005 | 兴业银行三明分行专业处理中心 |
| Industrial Bank Sanming Branch | 309395001021 | 兴业银行三明分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Sanming Youxi Branch | 309395505011 | 兴业银行股份有限公司三明尤溪支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shaxian Branch | 309395604010 | 兴业银行股份有限公司沙县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.