CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
4910Mã khu vực
0108Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhengzhou East Street Branch | 309491001089 | 兴业银行股份有限公司郑州东大街支行 |
| Industrial Bank Sanming Branch Professional Processing Center | 309395001005 | 兴业银行三明分行专业处理中心 |
| Industrial Bank Zhengzhou Branch | 309491001013 | 兴业银行郑州分行 |
| Industrial Bank Sanming Branch | 309395001021 | 兴业银行三明分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Sanming Datian Branch | 309395401050 | 兴业银行股份有限公司三明大田支行 |
| Industrial Bank Zhengzhou Branch Business Department | 309491001021 | 兴业银行郑州分行营业部 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhengzhou Airport Economic Zone Branch | 309491001273 | 兴业银行股份有限公司郑州航空港区支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shaxian Branch | 309395604010 | 兴业银行股份有限公司沙县支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhengzhou Zhongyuan Wanda Branch | 309491001136 | 兴业银行股份有限公司郑州中原万达支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhengzhou Keyuan Road Branch | 309491001257 | 兴业银行股份有限公司郑州科源路支行 |