CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
5110Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhumadian Branch | 309511000021 | 兴业银行股份有限公司驻马店分行 |
| Industrial Bank Putian Branch Professional Processing Center | 309394005086 | 兴业银行莆田分行专业处理中心 |
| Industrial Bank Putian Branch Hanjiang Sub-branch | 309394005027 | 兴业银行莆田分行涵江支行 |
| Industrial Bank Putian Branch | 309394005019 | 兴业银行莆田分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Putian Dongzhen Road Branch | 309394005125 | 兴业银行股份有限公司莆田东圳路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Wuhan Hanyang Branch | 309521006193 | 兴业银行股份有限公司武汉汉阳支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Wuhan Jiangxia Branch | 309521016206 | 兴业银行股份有限公司武汉江夏支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Wuhan Qiaokou Branch | 309521016126 | 兴业银行股份有限公司武汉桥口支行 |
| Industrial Bank Wuhan Economic and Technological Development Zone Branch | 309521016095 | 兴业银行武汉经济技术开发区支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Wuhan Optics Valley Branch | 309521016134 | 兴业银行股份有限公司武汉光谷支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.