CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Industrial Bank

3Mã danh mục
09Mã trình tự
5210Mã khu vực
1611Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial Bank Co., Ltd. Wuhan Changjiang Branch309521016118兴业银行股份有限公司武汉长江支行
Industrial Bank Wuhan Branch Business Department309521016011兴业银行武汉分行营业部
Industrial Bank Co., Ltd. Wuhan Hongshan Branch309521016100兴业银行股份有限公司武汉洪山支行
Industrial Bank Co., Ltd. Wuhan East Lake Hi-Tech Branch309521006185兴业银行股份有限公司武汉东湖高新科技支行
Industrial Bank Co., Ltd. Wuhan Dongxihu Branch309521016175兴业银行股份有限公司武汉东西湖支行
Industrial Bank Co., Ltd. Wuhan Yingwuzhou Branch309521006169兴业银行股份有限公司武汉鹦鹉洲支行
Industrial Bank Co., Ltd. Wuhan Yangtze River New Town Branch309521016214兴业银行股份有限公司武汉长江新城支行
Industrial Bank Co., Ltd. Wuhan Jianghan Branch309521016020兴业银行股份有限公司武汉江汉支行
Industrial Bank Wuhan Qingshan Branch309521016038兴业银行武汉青山支行
Industrial Bank Co., Ltd. Shiyan Branch309523015014兴业银行股份有限公司十堰分行
Hiển thị 821–830 trên 1232