CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
5210Mã khu vực
1616Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Wuhan Wuchang Branch | 309521016167 | 兴业银行股份有限公司武汉武昌支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Wuhan Optics Valley Branch | 309521016134 | 兴业银行股份有限公司武汉光谷支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Wuhan Changjiang Branch | 309521016118 | 兴业银行股份有限公司武汉长江支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Wuhan Hanzheng Street Branch | 309521016142 | 兴业银行股份有限公司武汉汉正街支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Wuhan Dongxihu Branch | 309521016175 | 兴业银行股份有限公司武汉东西湖支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Wuhan Qiaokou Branch | 309521016126 | 兴业银行股份有限公司武汉桥口支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Wuhan Jianghan Branch | 309521016020 | 兴业银行股份有限公司武汉江汉支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Huangshi Branch | 309522018019 | 兴业银行股份有限公司黄石分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Huangshi Daye Branch | 309522118020 | 兴业银行股份有限公司黄石大冶支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shiyan Dongfeng Branch | 309523015022 | 兴业银行股份有限公司十堰东风支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.