CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Industrial Bank

3Mã danh mục
09Mã trình tự
4612Mã khu vực
0652Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial Bank Co., Ltd. Jining Zoucheng Branch309461206526兴业银行股份有限公司济宁邹城支行
Industrial Bank Co., Ltd. Jining High-tech Branch309461006540兴业银行股份有限公司济宁高新支行
Industrial Bank Co., Ltd. Weifang Branch309458007016兴业银行股份有限公司潍坊分行
Industrial Bank Co., Ltd. Weifang Qingzhou Branch309458807041兴业银行股份有限公司潍坊青州支行
Industrial Bank Co., Ltd. Weifang Gaomi Branch309458607058兴业银行股份有限公司潍坊高密支行
Industrial Bank Co., Ltd. Weifang Changyi Branch309458507063兴业银行股份有限公司潍坊昌邑支行
Industrial Bank Co., Ltd. Weifang Shouguang Branch309458207020兴业银行股份有限公司潍坊寿光支行
Industrial Bank Co., Ltd. Weifang Zhucheng Branch309458907034兴业银行股份有限公司潍坊诸城支行
Industrial Bank Co., Ltd. Xiangtan Yuhu Branch309553008237兴业银行股份有限公司湘潭雨湖支行
Industrial Bank Co., Ltd. Xiangtan Yisuhe Branch309553008296兴业银行股份有限公司湘潭易俗河支行
Hiển thị 841–850 trên 1232