CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
5230Mã khu vực
1503Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Shiyan Maojian Branch | 309523015039 | 兴业银行股份有限公司十堰茅箭支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shiyan Branch | 309523015014 | 兴业银行股份有限公司十堰分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Yichang Branch | 309526017015 | 兴业银行股份有限公司宜昌分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Yichang Yiling Branch | 309526017023 | 兴业银行股份有限公司宜昌夷陵支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Xiangyang Branch | 309528009016 | 兴业银行股份有限公司襄阳分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Tai'an Feicheng Branch | 309463206721 | 兴业银行股份有限公司泰安肥城支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Tai'an Branch | 309463006712 | 兴业银行股份有限公司泰安分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Tai'an Daiyue Branch | 309463006737 | 兴业银行股份有限公司泰安岱岳支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Jining Branch | 309461006515 | 兴业银行股份有限公司济宁分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Jining Yanzhou Branch | 309461106539 | 兴业银行股份有限公司济宁兖州支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.