CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Industrial Bank

3Mã danh mục
09Mã trình tự
5530Mã khu vực
0821Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial Bank Co., Ltd. Xiangtan Branch309553008212兴业银行股份有限公司湘潭分行
Industrial Bank Co., Ltd. Yueyang Branch309557008282兴业银行股份有限公司岳阳分行
Industrial Bank Co., Ltd. Yueyang Tianluncheng Branch309557008362兴业银行股份有限公司岳阳天伦城支行
Industrial Bank Co., Ltd. Hengyang Branch309554008386兴业银行股份有限公司衡阳分行
Industrial Bank Co., Ltd. Changde Wuling Branch309558008344兴业银行股份有限公司常德武陵支行
Industrial Bank Co., Ltd. Changde Dingcheng Branch309558008248兴业银行股份有限公司常德鼎城支行
Industrial Bank Co., Ltd. Changde Branch309558008221兴业银行股份有限公司常德分行
Industrial Bank Co., Ltd. Binzhou Zouping Branch309466706826兴业银行股份有限公司滨州邹平支行
Industrial Bank Co., Ltd. Binzhou Branch309466006819兴业银行股份有限公司滨州分行
Industrial Bank Co., Ltd. Liaocheng Branch309471013015兴业银行股份有限公司聊城分行
Hiển thị 851–860 trên 1232