CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
5530Mã khu vực
0823Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Xiangtan Yuhu Branch | 309553008237 | 兴业银行股份有限公司湘潭雨湖支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Yueyang Tianluncheng Branch | 309557008362 | 兴业银行股份有限公司岳阳天伦城支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Yueyang Branch | 309557008282 | 兴业银行股份有限公司岳阳分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Changde Wuling Branch | 309558008344 | 兴业银行股份有限公司常德武陵支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Hengyang Branch | 309554008386 | 兴业银行股份有限公司衡阳分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Changde Branch | 309558008221 | 兴业银行股份有限公司常德分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Changde Dingcheng Branch | 309558008248 | 兴业银行股份有限公司常德鼎城支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Binzhou Branch | 309466006819 | 兴业银行股份有限公司滨州分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Binzhou Zouping Branch | 309466706826 | 兴业银行股份有限公司滨州邹平支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Liaocheng Branch | 309471013015 | 兴业银行股份有限公司聊城分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.