CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
5210Mã khu vực
1606Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Wuhan Hanxi Branch | 309521016062 | 兴业银行股份有限公司武汉汉西支行 |
| Industrial Bank Wuhan Qingshan Branch | 309521016038 | 兴业银行武汉青山支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Wuhan Hongshan Branch | 309521016100 | 兴业银行股份有限公司武汉洪山支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Wuhan Jiang'an Branch | 309521016159 | 兴业银行股份有限公司武汉江岸支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Wuhan Hanyang Branch | 309521006193 | 兴业银行股份有限公司武汉汉阳支行 |
| Industrial Bank Wuhan Shuiguohu Branch | 309521016046 | 兴业银行武汉水果湖支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Wuhan Yingwuzhou Branch | 309521006169 | 兴业银行股份有限公司武汉鹦鹉洲支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Wuhan Yangtze River New Town Branch | 309521016214 | 兴业银行股份有限公司武汉长江新城支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Wuhan Friendship Branch | 309521016054 | 兴业银行股份有限公司武汉友谊支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Wuhan Jiangxia Branch | 309521016206 | 兴业银行股份有限公司武汉江夏支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.